Bỏ qua tới nội dung

Bảng tra thần sát: cấu trúc, cách tra và cách dùng

Thần sát là lớp ký hiệu cát hung được quy ước cứng, tra theo can ngày, can năm hoặc chi. Bài nói rõ bảng được tổ chức ra sao và cách dùng nó cho đúng.

Bảng tra thần sát: cấu trúc, cách tra và cách dùng

Thần sát là lớp ký hiệu cổ trong bát tự, gán một cái tên cát hoặc hung cho một tổ hợp can chi. Bài gốc của china95.net nói thẳng bản chất của lớp này: thần sát cũng mang tính âm dương ngũ hành, nhưng không được luận theo quan hệ sinh khắc, mà là quy ước cứng, ý nghĩa gần như đã định sẵn. Vì thế phương pháp tra rất đơn giản, chỉ cần nhìn bảng là ra, đổi lại độ chính xác phụ thuộc vào việc dùng có chừng mực hay không.

Vì sao phải có bảng tra

Nếu thập thần được tính bằng quan hệ sinh khắc giữa các can, thì thần sát lại được tra bằng vị trí. Cùng một chữ Tý, nó có thể là quý nhân với người này và là sát tinh với người khác, tùy can ngày của người đó. Vì vậy muốn dùng thần sát buộc phải có bảng, và bảng phải đặt đúng mỏ neo. Đây là lý do các sách xưa in bảng thần sát ngay sau phần lập cục.

Một dòng trong bảng gồm những gì

  • Tên thần sát, kèm tên gọi khác nếu có, ví dụ Dương Nhận còn gọi là Dương Nhẫn, Hàm Trì còn gọi là Đào Hoa.
  • Mỏ neo để tra: theo can ngày, theo can năm, theo chi năm, theo chi tháng, theo chi ngày hoặc theo chi giờ. Mỗi thần sát chỉ có một hoặc hai mỏ neo, không tra tùy tiện.
  • Kết quả tra: một hoặc vài địa chi. Ví dụ Thiên Ất Quý Nhân của can Nhâm và can Quý là Mão và Tỵ.
  • Vị trí rơi: chi tìm được nằm ở trụ nào trong bốn trụ. Cùng một quý nhân, nằm ở trụ năm thì khác với nằm ở trụ giờ.
  • Nghĩa cát hung, kèm điều kiện đi kèm. Phần lớn bảng xưa ghi thêm câu như gặp Không Vong thì giảm, gặp xung thì phá, nên đọc cả dòng mới đủ.

Ví dụ trong bài gốc

Bài gốc lấy một lá số cụ thể: năm Giáp Thân, tháng Canh Ngọ, ngày Nhâm Ngọ, giờ Ất Tỵ. Nhật can là Nhâm. Tra bảng Thiên Ất Quý Nhân, can Nhâm và can Quý ứng với hai chi Mão và Tỵ. Trong tứ trụ này có Tỵ ở trụ giờ, vậy quý nhân rơi vào giờ. Chỉ một dòng bảng là đã trả lời được câu hỏi quý nhân nằm ở đâu, và vị trí ấy gợi ý rằng sự nâng đỡ đến vào giai đoạn muộn hoặc qua con cái, học trò, người dưới quyền.

Ví dụ này cũng cho thấy giới hạn của bảng: nó chỉ nói có quý nhân, không nói quý nhân ấy mạnh hay yếu, có bị xung phá hay không. Muốn biết phải quay lại phần sinh khắc.

Nhóm cát thần thường gặp

  • Thiên Ất Quý Nhân: tra theo can ngày hoặc can năm. Người có quý nhân thường được nâng đỡ, lúc khó có người ra tay. Kỵ bị xung phá và kỵ lạc Không Vong.
  • Thiên Đức và Nguyệt Đức: tra theo chi tháng, chủ giải họa, tâm tính hiền hòa, hay gặp may khi đã cận kề tai họa.
  • Văn Xương: tra theo can ngày, chủ học hành, thi cử, sự sáng rõ trong ngôn ngữ.
  • Lộc Thần: can ngày gặp chi ở vị trí Lâm Quan của chính nó, chủ bổng lộc, khả năng tự lập bằng nghề của mình.
  • Thiên Y: chủ thuốc thang và sức khỏe, người có sao này thường hợp nghề y, dược, chăm sóc.
  • Hoa Cái: tra theo chi năm hoặc chi ngày, rơi vào vị trí Mộ của tam hợp cục. Chủ cô tịch, thiên về tôn giáo, nghệ thuật, triết học; ở nữ mệnh xưa bị coi là kỵ.
  • Tướng Tinh: rơi vào vị trí Đế Vương của tam hợp cục, chủ uy quyền, khả năng chỉ huy.
  • Thiên Nguyệt Nhị Đức, Thiên Hỷ, Hồng Loan: thiên về hôn nhân, hỷ sự, giải trừ tai họa.

Nhóm hung sát thường gặp

  • Dương Nhận: can dương gặp chi ở vị trí Đế Vương của nó. Chủ tính cương mãnh, dễ dính hình thương, đao kiếm, kiện cáo; gặp xung thì phát tán, gặp chế thì bớt hung.
  • Không Vong: chi rơi vào tuần không của trụ năm hoặc trụ ngày. Chủ hư, làm giảm lực của bất cứ sao nào đi cùng. Cát thần lạc Không Vong thì giảm phúc.
  • Cô Thần và Quả Tú: tra theo chi năm, chủ cô độc, xa người thân, hôn nhân trắc trở.
  • Kiếp Sát, Tai Sát, Vong Thần: nhóm chủ tai nạn, mất của, việc bất ngờ ập đến.
  • Hàm Trì, tức Đào Hoa: rơi vào vị trí Mộc Dục của tam hợp cục, chủ tình cảm, sắc dục, duyên với người khác giới.
  • Dịch Mã: rơi vào vị trí xung với tam hợp cục, chủ đi xa, thay đổi chỗ ở, công việc lưu động. Mã gặp xung thì chạy, mã gặp hợp thì bị giữ.
  • Thập Ác Đại Bại, Âm Dương Sai Thác, Cô Loan Sát: nhóm chủ hôn nhân lận đận, hao tán.

Cách dùng cho đúng

  • Tra hết, ghi ra giấy, rồi tạm gác lại. Bước tra chỉ là thu thập dữ liệu, chưa phải kết luận.
  • Đặt từng thần sát vào ngũ hành sinh khắc và dụng thần. Cát thần sinh được dụng thần thì đáng tin; hung sát bị chế hóa thì chỉ còn là cá tính.
  • Đừng cộng dồn số lượng. Ba hung sát nhỏ không nguy hiểm bằng một hung sát phá đúng cách cục. Ngược lại, nhiều cát thần mà nghịch dụng thần vẫn vô ích.
  • Ưu tiên thần sát rơi vào trụ ngày và trụ giờ, vì đó là hai trụ gần bản thân và hậu vận nhất. Thần sát ở trụ năm thường chỉ là bối cảnh gia đình.
  • Nhớ rằng bảng xưa được lập trong xã hội nông nghiệp, nhiều câu mang định kiến giới. Giữ phần logic, bỏ phần phán xét.

Giới hạn của bài gốc

Bản trích xuất của trang gốc chỉ còn phần văn, toàn bộ bảng đã bị mất khi lấy nội dung. Vì vậy bài này mô tả cấu trúc bảng và nguyên tắc tra, không chép lại bảng số. Ai cần bảng đầy đủ nên tra thẳng bản gốc, hoặc dùng phần mềm lập lá số có sẵn chức năng an thần sát để đối chiếu.

Chia sẻFacebookZalo

Bình luận

Đăng nhập để bình luận.

  • Chưa có bình luận nào.