Dấu hiệu phú, quý, cát, thọ trong tứ trụ
Bốn nhóm điều kiện của cục tốt: giàu, sang, lành và sống lâu. Bài đối chiếu từng dòng quyết cổ và chỉ ra trọng số khi luận.
Bài gốc của china95.net chia cục tốt thành bốn loại: phú, quý, cát, thọ. Bốn chữ này không đồng nghĩa và không đi cùng nhau. Có người giàu mà không sang, có người sang mà không lành, có người vừa phú vừa quý mà thọ không dài. Tách ra như vậy là cách làm thông minh, vì nó buộc người luận phải nói rõ đang nói về phương diện nào.
Phú: dấu hiệu của sự giàu
Nhóm điều kiện thứ nhất xoay quanh tài tinh và cái sinh ra tài, trong tương quan với thân.
- Tài vượng sinh quan, quan tinh lại bảo vệ tài. Đây là thế vừa có tiền vừa có địa vị, tiền được pháp lý và chức phận che.
- Kỵ ấn mà tài phá được ấn: xấu ở chỗ mất chỗ dựa, nhưng lại thành giàu vì bỏ được cái cản.
- Hỷ ấn mà tài sinh được quan, quan lại sinh ấn: tiền đi vòng mà thành lợi cho mình.
- Thương thực nặng mà tài thần lưu thông: có tay nghề, có sản phẩm, tiền chảy đều.
- Tài thần nặng mà thương thực có hạn: của nhiều nhưng nguồn sinh không quá tay, nên giữ được.
- Không thấy tài mà ngầm thành tài cục: tài tàng ở chi, không phô mà vẫn đủ.
- Tài lộ mà thương thực cũng lộ: kiếm tiền công khai bằng nghề, thường là người nổi tiếng trong nghề.
- Thân vượng tài vượng, lại có thương thực hoặc có quan sát: đủ sức nhận tiền và có đường ra.
- Thân vượng ấn vượng, thương thực nhẹ, mà tài đắc cục: tiền tới đúng lúc cần.
- Thân vượng quan suy, ấn thụ nặng, mà tài đương lệnh: tài phá được cái ấn dư thừa.
- Thân vượng kiếp vượng, không tài không ấn, mà có thương thực: kiếm bằng tay nghề chứ không bằng vốn.
- Thân nhược tài nặng, không quan không ấn, mà có tỷ kiếp và thương thực: nhờ bạn bè và nghề mà sống.
- Dụng thần không bị khắc phá, tài trợ dụng thần mà có lực: đây là dòng quan trọng nhất, vì nó nói tiền phục vụ mục tiêu chứ không phá mục tiêu.
Quý: dấu hiệu của địa vị
Nhóm thứ hai xoay quanh quan tinh, ấn thụ và sự cân bằng với thân.
- Quan vượng thân vượng, ấn thụ bảo vệ quan: có chức, có người đỡ.
- Kỵ tỷ kiếp mà quan đi được tỷ kiếp: quan dẹp được đối thủ.
- Hỷ tỷ kiếp mà quan sinh được ấn: quan không phá bạn bè mà thành lợi.
- Tài vượng mà quan thông đạt: tiền mở đường cho chức.
- Quan vượng mà tài có tiết độ: chức không bị tiền làm hỏng.
- Không thấy quan mà ngầm thành quan cục; quan tàng mà tài cũng tàng: sang kín, không phô.
- Thân vượng quan nhược, tài sinh được quan; quan vượng thân nhược, quan sinh được ấn.
- Ấn vượng quan suy, tài phá được ấn: bỏ chỗ dựa thừa để nhận việc.
- Ấn vượng quan vượng mà tài không hiện: giữ được cả hai.
- Kiếp trọng tài khinh, quan đi được kiếp: quan dẹp được kẻ tranh.
- Ấn lộ, quan cũng lộ, quan làm dụng thần mà không bị khắc phá: đây là thế tốt nhất của nhóm quý.
- Quan trợ dụng thần mà có lực, dùng chính quan thì không lẫn thất sát: quan sạch.
- Thất sát vượng hơn thân mà có thực thần chế: chế được thì thành quyền.
Cát: dấu hiệu của sự lành
Bài gốc định nghĩa cát là lành, là lợi, không nhất thiết phú quý mà cả đời ít hiểm ác, được cái ổn định lâu dài. Cách luận cát lấy tiêu bản bình quân và dụng thần an định làm chính.
- Thân vượng dùng thần: có thực thần sinh tài, hoặc có quan sát bảo vệ tài.
- Thân vượng dùng quan: có tài sinh quan, hoặc có ấn bảo vệ quan.
- Thân vượng dùng sát: sát nặng thì có thương thực chế, sát nhẹ thì có tài sinh.
- Thân vượng dùng thương thực: có tài để lưu thông.
- Thân vượng dùng ấn: có quan sát trợ ấn.
- Thân nhược dùng tỷ kiếp: quan nặng thì có ấn vừa sinh thân vừa tiết quan; tài nặng thì có quan vừa tiết tài vừa sinh ấn.
- Thân nhược dùng ấn: có quan sinh ấn, hoặc có tỷ kiếp bảo vệ ấn.
Điểm chung của nhóm cát là mỗi chữ đều có việc, không chữ nào thừa, không chữ nào bị bỏ rơi. Cục như vậy thường không có đỉnh cao chói sáng nhưng cũng không có vực sâu, và đó chính là cái quý của nó.
Thọ: dấu hiệu của sức bền
Nhóm thứ tư bàn về tuổi thọ và sức chịu đựng của lá số.
- Ngũ hành đều nhau, không hành nào lấn át.
- Bốn trụ không xung không khắc.
- Cái được hợp đều là nhàn thần, tức chữ không quan trọng; cái bị xung đi đều là kỵ thần; cái được giữ lại đều là tương thần, tức chữ giúp dụng thần. Ba điều này cộng lại là một cục sạch.
- Nhật chủ vượng mà đắc khí, tức chi ngày là Trường Sinh, Mộc Dục, Quan Đới hoặc Lâm Quan của can ngày, nhưng không tới mức quá thịnh.
- Thân vượng quan nhược mà gặp tài; thân vượng tài nhẹ mà gặp thực; thân vượng mà thực thương thổ tú.
- Thân nhược mà ấn thụ đương quyền.
- Nguyệt lệnh không bị xung phá.
- Đại vận đều không nghịch dụng thần và tương thần.
Cách dùng bảng này
- Đây là bảng đối chiếu điều kiện, không phải công thức tính điểm. Đừng đếm số dòng khớp rồi cộng lại.
- Trọng số khác nhau. Dụng thần bị phá là nặng nhất, rồi tới nguyệt lệnh bị xung, rồi mới tới các dòng phụ.
- Bốn chữ phải đọc riêng. Một lá số có thể đạt phú mà không đạt cát, hoặc đạt thọ mà không đạt quý. Nói gộp là mất thông tin.
- Nhiều dòng trong bảng là hệ quả của cùng một nguyên tắc: mỗi chữ phải có chỗ dùng. Hiểu nguyên tắc thì không cần thuộc bảng.
- Cẩn thận với những dòng có vẻ hay nhưng thực ra là đánh đổi. Ví dụ tài phá ấn mà thành giàu: giàu thật, nhưng mất chỗ dựa, và cái mất ấy thường lộ ra ở tuổi già.