Bỏ qua tới nội dung

Thập thần và lục thân: từ can ngày suy ra người thân

Lấy can ngày làm trung tâm, bảy chữ còn lại chia thành mười thần theo âm dương và sinh khắc. Mười thần ấy đồng thời là bản đồ quan hệ gia đình.

Thập thần và lục thân: từ can ngày suy ra người thân

Cách phân tích bát tự truyền thống luôn lấy can của trụ ngày làm trung tâm, gọi là nhật chủ hay nhật can. Bảy chữ còn lại trong tứ trụ không được đọc riêng lẻ, mà được đọc qua quan hệ âm dương và sinh khắc với nhật chủ. Chính quan hệ ấy sinh ra mười thần. Và vì mười thần là quan hệ giữa các hành, chúng cũng được dùng để chỉ quan hệ giữa người với người, tức lục thân. Bài gốc của china95.net đặt đúng hai ý này cạnh nhau, và đó cũng là cách hiểu gọn nhất.

Năm quan hệ, mười cái tên

Giữa nhật chủ và một can khác chỉ có năm khả năng: cùng hành, hành ấy sinh ra ta, ta sinh ra nó, nó khắc ta, ta khắc nó. Mỗi khả năng lại chia đôi theo âm dương, đồng âm dương hay khác âm dương. Năm nhân hai thành mười thần.

  • Cùng hành, cùng âm dương: Thể loại này gọi là Tỷ Kiên, tức Bỉ Kiên. Cùng hành, khác âm dương: Kiếp Tài.
  • Hành sinh ra ta, khác âm dương: Chính Ấn. Cùng âm dương: Thiên Ấn, còn gọi là Kiêu Thần.
  • Hành ta sinh ra, cùng âm dương: Thực Thần. Khác âm dương: Thương Quan.
  • Hành khắc ta, khác âm dương: Chính Quan. Cùng âm dương: Thất Sát, còn gọi là Thiên Quan.
  • Hành ta khắc, khác âm dương: Chính Tài. Cùng âm dương: Thiên Tài.

Mỗi thần một kiểu người

  • Bỉ Kiên: tự lập, ngang hàng, không chịu lép. Mạnh quá thì cố chấp, khó hợp tác; yếu thì cần bạn đồng hành.
  • Kiếp Tài: tranh đoạt, hào sảng, dễ tiêu tiền của mình và của người. Gặp tài tinh thì thành đối thủ của tiền.
  • Thực Thần: hưởng thụ chừng mực, tài hoa mềm, biết nuôi mình. Chủ ăn ngon, sống khỏe, có duyên.
  • Thương Quan: phá lệ, sáng tạo, nói thẳng. Mạnh thì bất phục, khó chịu kỷ luật; được dùng đúng thì xuất sắc.
  • Chính Tài: tích lũy, làm ăn chắc, trọng danh dự, chi tiêu có kế hoạch.
  • Thiên Tài: cơ hội, hào phóng, kiếm tiền ngoài lương, giỏi nắm thời cơ.
  • Chính Quan: kỷ luật, danh phận, trách nhiệm, hợp guồng máy tổ chức.
  • Thất Sát: áp lực, quyết đoán, dám đương đầu. Không có chế thì dễ liều và dễ va chạm.
  • Chính Ấn: che chở, học vấn, danh chính ngôn thuận, được nâng đỡ công khai.
  • Thiên Ấn: linh cảm, khép kín, học lệch, giỏi nghề tay trái, đôi khi đa nghi.

Ghép mười thần với lục thân

Nguyên tắc ghép cũng nằm trong chính năm quan hệ trên, chỉ thêm một bước: hành nào đại diện cho ai. Cách ghép phổ biến như sau.

  • Bỉ Kiên và Kiếp Tài: anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp. Bỉ Kiên là anh chị em cùng giới, Kiếp Tài là khác giới hoặc bạn bè tranh đua.
  • Chính Ấn: mẹ, thầy, người bảo trợ chính danh. Thiên Ấn: mẹ kế, người đỡ đầu không chính danh, hoặc người dạy nghề.
  • Chính Tài và Thiên Tài: với cả hai giới, tài tinh chỉ cha và tiền. Với nam mệnh, Chính Tài là vợ, Thiên Tài là duyên ngoài hôn nhân.
  • Chính Quan và Thất Sát: với nữ mệnh là chồng và duyên ngoài hôn nhân. Với nam mệnh là con cái, con gái ứng Chính Quan, con trai ứng Thất Sát.
  • Thực Thần và Thương Quan: với nữ mệnh là con cái; nhiều sách xưa chia Thực Thần là con gái, Thương Quan là con trai, nhưng các nhà không thống nhất. Với nam mệnh, hai thần này là tài hoa, học trò, cấp dưới.
  • Với nữ mệnh, tài tinh vẫn là cha; với nam mệnh, quan sát vẫn là con. Bảng ghép này đổi theo giới, không đổi theo tuổi.

Đọc lục thân phải qua ba lớp

Lớp thứ nhất là vị trí trụ. Trụ năm là ông bà và gia cảnh thời trẻ; trụ tháng là cha mẹ và anh em; trụ ngày là bản thân và người phối ngẫu; trụ giờ là con cái và hậu vận.

Lớp thứ hai là trạng thái của thần. Thần ấy vượng hay nhược, có gốc hay không, có bị xung khắc, có lạc Không Vong, có nhập mộ. Cùng một Chính Tài, nếu vượng và có gốc thì cha khỏe, vợ đắc lực; nếu nhược và bị Kiếp Tài đoạt thì cha yếu hoặc duyên vợ lận đận.

Lớp thứ ba là hỷ kỵ. Thân vượng thì tài quan là chỗ dùng được, lục thân ấy trở thành trợ lực. Thân nhược mà tài quan quá nặng thì chính người thân lại thành gánh nặng. Đây là lý do không thể đọc lục thân mà bỏ qua cách cục.

Những lỗi thường gặp

  • Thấy một thần là gán ngay một người. Một lá số có thể có ba Chính Tài, nhưng không có nghĩa có ba người cha. Phải xem thần nào thấu, thần nào tàng, thần nào đắc lực.
  • Đọc lục thân mà bỏ giới tính. Cùng một chữ Quan, với nam là con, với nữ là chồng, luận hoàn toàn khác nhau.
  • Suy diễn thành phán xét đạo đức. Thập thần là quan hệ ngũ hành, không phải bản án luân lý. Câu chữ trong sách xưa phản ánh xã hội của nó, không phải chân lý vĩnh viễn.
  • Bỏ qua thời điểm. Trụ năm nói về giai đoạn đã qua, trụ giờ nói về giai đoạn chưa tới. Đọc đúng thời điểm thì lời luận mới có ích cho người hỏi.
Chia sẻFacebookZalo

Bình luận

Đăng nhập để bình luận.

  • Chưa có bình luận nào.